Máy in mã vạch sato iGL-4xx

máy in mã vạch Sato iGL-4xx

Mã sản phẩm: sato iGL-4xx

Liên Hệ

Máy in mã vạch Sato GL-4xx 32MB SDRAM, 8MB FLASH Memory. Độ rộng vùng in: 104mm. Chiều dài khổ in: 2514mm. Tốc độ in: 254mm/s. Độ phân giải: 203dpi/305dpi. Cổng giao diện: ( Centronics, RS232,USB Version 2.0). Tùy chọn: Real-Time Clock, Font Cartiridge, Wless LAN, Dispenser, Cutter, RFID.

Công nghệ in
Print Method
Direct Thermal/Thermal Transfer
Độ phân giải
Print Resolution
203 dpi (8dots/mm) 305 dpi (12 dots/mm)
Tốc độ in
Print Speed
Up to 10 ips (254 mm/sec)
Khoảng in lớn nhất
Max Print Area
4.09" (104 mm) W x 98.98" (2514 mm) L
CHI TIẾT TEM DECAL - MEDIA SPECIFICATIONS
Kiểu nhận dạng (giấy và mực)
Sensor Type
Adjustable Reflective Sensor (for use with pre-printed marks) Adjustable See-Through Sensor (for die-cut labels with gap)
Kiểu tem Decal
Media Type
Dạng Cuộn, thẻ bài, dạng tờ, tổng hợp
Roll and Fanfold, Paper, Labels, Synthetics
 
 
Kích thước tem decal
 
Media Size
Chiều rộng
Width
0.87" (22 mm) - 5.04" (128 mm)
Chiều dài – tem liên tụcLength - Continuous 0.24" (6 mm) - 15.63" (397 mm)
Chiều dài – tem đứt đoạn
Length - Tear-Off
0.67" (17 mm) - 15.63" (397 mm)
Độ dày
Thickness
0.002" – 0.0106" (0.06 mm – 0.268 mm)
Kích thước cuộn tem
 
Media Roll Size
Đường kính ngoài
Outer Diameter
Max. 10.43" (265 mm)
Đường kính trong
Inner Diameter
1.5" (38.1 mm) to 4" (101.6 mm)
Wind Orientation
Face In or Face Out
Dùng cho cả tem decal cuốn mặt trong hoặc mặt ngoài
 
 
Mực in
Ribbon
Chiều rộng
Width
Max. 5.04"
Chiều rộng lớn nhất 128mm
Chiều dài
Length
Up to 1476”
Chiều dài lớn nhất 450 m
Mặt cuốn mực
Type
Coated Side In or Out
Dùng mực mặt trong hoặc mặt ngoài
FONT / SYMBOLOGIES
 
Font
U, S, M, WB, XS, XU, XM, XB, XL, OUTLINE, OCR-A, OCR-B, WL, CG Times, CG Triumvirate
 
Barcode Symbologies
Linear UPC-A/E, UCC/EAN-128, Interleaved 2 of 5, CODE 39, CODE 128, EAN-8/13, CODE 93, RSS-14, POSTNET, NW-7, Matrix 2 of 5, MSI, Bookland
2-Dimensional Data Matrix, PDF417, Macro PDF, Maxicode, Micro PDF417, Composite Symbology, QR Code
CỔNG KẾT NỐI - COMMUNICATION INTERFACE
 
Cổng kết nối
Interfaces
Dạng chuẩn
Standard
IEEE1284 (ECP Compatible), RS232C, USB (2.0)
Tùy chọn thêm
Option
Wireless Ethernet (802.11b/g), LAN (10/100BaseT)
THÔNG TIN BỘ NHỚ - MEMORY
 
Bộ nhớ
Memory
 
32 MB DRAM, 8 MB Flash ROM, Selectable extended Flash Memory cartridge 32 MB option
ĐẶC ĐIỂM HỆ THỐNG - OPERATING CHARACTERISTICS
Nguồn điện
Power Requirements
100-120/200-240 Volts AC ±10%, 50/60 Hertz ±5%
Điều kiện sử dụng Environment Operating 41° - 104°F (5° - 40°C), 15 - 85% RH, non-condensing
Storage -4° - 140°F (-20° - 60°C), 15 - 85% RH, non-condensing
Kích thước máy in
Dimensions
10.75" W (271 mm) x 18" D (455 mm) x 12" H (305 mm)
Trọng lượng
Weight
33 lbs. (15 kg)
TỦY CHỌN THÊM - OPTIONS
Label Cutter, Label Dispenser, External/Internal Rewinder, Real Time Calendar/Clock, Online Barcode Verification, RFID
 
Loading...